VRV IV

VRV IV với dãy sản phẩm phong phú có thể đáp ứng quy mô mọi công trình đồng thời tiết kiệm điện năng, tăng tính tiện nghi và dễ lắp đặt.

  • Dãy sản phẩm đa dạng: 3 kiểu kết nối lên đến 60 HP
  • Tiết kiệm điện năng: COP cao và công nghệ VRT tiên tiến
  • Dễ dàng lắp đặt: thiết kế gọn nhẹ
  • Tiện nghi: độ ồn thấp

Tính năng

Công nghệ tiên tiến

  • Máy nén inverter DC kích thước nhỏ công suất lớn
  • Dàn trao đổi nhiệt tích hợp cao
  • Bản mạch PC điều khiển tiên tiến đa dạng
  • Kỹ thuật làm mát dùng môi chất, đảm bảo sự ổn định nhiệt độ của bản mạch điện.
  • Công nghệ VRT (Variable Refrigerant Temperature – Thay đổi nhiệt độ môi chất lạnh) tự động điều chỉnh nhiệt độ làm lạnh theo nhu cầu của từng khu vực và điều kiện thời tiết, do đó cải thiện hiệu suất năng lượng thường niên đồng thời duy trì sự thoải mái.

Lắp đặt linh hoạt

Chiều dài đường ống dài

Chiều dài ống thực tế tối đa: 165 m
Chiều dài ống tương đương tối đa: 190 m
Tổng chiều dài ống tối đa: 1000 m

Tỷ lệ kết nối cao

Công suất kết nối tối đa là 200%.

Kết nối với thiết bị xử lý không khí ngoài trời

Có thể kết hợp điều hòa không khí và thiết bị xử lý không khí ngoài trời thành một hệ thống

Kết nối với AHU

Thiết bị xử lý không khí AHU của Daikin có thể kết nối với hệ thống VRV IV tạo thành một hệ thống đồng nhất.

Tiết kiệm năng lượng

COP cao

Độ ồn thấp

Nâng cao hiệu suất trao đổi nhiệt giúp giảm độ ồn trong quá trình vận hành

Lắp đặt dễ dàng

Nhờ tích hợp các công nghệ cao, hệ thống VRV IV với dàn nóng nhỏ gọn tận dụng tối đa không gian lắp đặt.

Dãy sản phẩm đa dạng

  • Dàn lạnh: Một tổ hợp các dàn lạnh VRV và dàn lạnh dân dụng có thể được kết hợp trong cùng một hệ thống, mở ra thời kỳ mới của các thế hệ dàn lạnh vận hành êm ái, hợp thời trang. Có tổng cộng 18 loại dàn lạnh với 86 model.
  • Dàn nóng: công suất dàn nóng lên đến 60 HP gia tăng với gia số 2 HP

Thông số kỹ thuật

Tên Model RXQ12THY1(E) RXQ14THY1(E) RXQ16THY1(E) RXQ18THY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ6TY1(E) RXQ6TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ6TY1(E)
RXQ6TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ6TY1(E)
- - - RXQ6TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 109,000 131,000 153,000 164,000
kW 32.0 38.4 44.8 48.0
Công suất điện tiêu thụ kW 7.26 8.84 10.4 10.9
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 58 59 59 60
Tên Model RXQ20THY1(E) RXQ22THY1(E) RXQ24THY1(E) RXQ26THY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ6TY1(E) RXQ6TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E)
RXQ6TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E)
RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ10TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 186,000 207,000 229,000 248,000
kW 54.4 60.8 67.2 72.8
Công suất điện tiêu thụ kW 12.5 14.1 15.6 17.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 60 60 61 61
Tên Model RXQ28THY1(E) RXQ30THY1(E) RXQ32THY1(E) RXQ34THY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E)
RXQ8TY1(E) RXQ10TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E)
RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ14TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 267,000 286,000 305,000 327,000
kW 78.3 83.9 89.4 95.9
Công suất điện tiêu thụ kW 19.4 21.5 23.2 25.1
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 62 62 63 63
Tên Model RXQ36THY1(E) RXQ38THY1(E) RXQ40THY1(E) RXQ42THY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ8TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ14TY1(E)
RXQ14TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ14TY1(E) RXQ14TY1(E)
RXQ14TY1(E) RXQ14TY1(E) RXQ14TY1(E) RXQ14TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 348,000 365,000 389,000 409,000
kW 102 107 114 120
Công suất điện tiêu thụ kW 27.0 28.9 30.8 32.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 64 64 64 65
Tên Model RXQ44THY1(E) RXQ46THY1(E) RXQ48THY1(E) RXQ50THY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ14TY1(E) RXQ14TY1(E) RXQ16TY1(E) RXQ16TY1(E)
RXQ14TY1(E) RXQ16TY1(E) RXQ16TY1(E) RXQ16TY1(E)
RXQ16TY1(E) RXQ16TY1(E) RXQ16TY1(E) RXQ18TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 427,000 444,000 461,000 478,000
kW 125 130 135 140
Công suất điện tiêu thụ kW 34.8 36.9 39.0 41.4
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 65 65 66 66
Lưu ý:
 
1. Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt nạ bên ngoài, động cơ quạt và hộp điện, ngoài ra còn có cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt. Các model này được thiết kế để chuyên dùng tại các khu vực bị nhiễm mặn và ô nhiễm không khí. Vui lòng liên hệ Daikin để biết thêm chi tiết.
 
2. Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
  • Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
  • Độ ồn: giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng. Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.
Tên Model RXQ6TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ10TY1(E) RXQ12TY1(E)
Tổ hợp kết nối - - - -
Công suất làm lạnh Btu/h 54,600 76,400 95,500 114,000
kW 16.0 22.4 28.0 33.5
Công suất điện tiêu thụ kW 3.63 5.21 7.29 9.01
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,657 x 930 x 765 1,657 x 930 x 765 1,657 x 930 x 765 1,657 x 930 x 765
Độ ồn dB(A) 55 56 57 59
Tên Model RXQ14TY1(E) RXQ16TY1(E) RXQ18TNY1(E) RXQ20TNY1(E)
Tổ hợp kết nối - - RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E)
RXQ10TY1(E) RXQ12TY1(E)
- -
Công suất làm lạnh Btu/h 136,000 154,000 172,000 191,000
kW 40.0 45.0 50.4 55.9
Công suất điện tiêu thụ kW 10.9 13.0 12.5 14.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,657 x 1,240 x 765 1,657 x 1,240 x 765 (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 60 61 60 61
Tên Model RXQ22TNY1(E) RXQ24TNY1(E) RXQ26TNY1(E) RXQ28TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ8TY1(E) RXQ10TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ14TY1(E)
RXQ14TY1(E) RXQ14TY1(E) RXQ14TY1(E) RXQ14TY1(E)
- - - -
Công suất làm lạnh Btu/h 213,000 232,000 251,000 273,000
kW 62.4 68.0 73.5 80.0
Công suất điện tiêu thụ kW 16.1 18.2 19.9 21.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 61 62 63 63
Tên Model RXQ30TNY1(E) RXQ32TNY1(E) RXQ34TNY1(E) RXQ36TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ14TY1(E) RXQ14TY1(E) RXQ10TY1(E) RXQ12TY1(E)
RXQ16TY1(E) RXQ18TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E)
- - RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 290,000 307,000 324,000 345,000
kW 85.0 90.0 95.0 101
Công suất điện tiêu thụ kW 23.9 26.3 25.3 27.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 64 64 63 64
Tên Model RXQ38TNY1(E) RXQ40TNY1(E) RXQ42TNY1(E) RXQ44TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ8TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E)
RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ14TY1(E) RXQ16TY1(E)
RXQ18TY1(E) RXQ16TY1(E) RXQ16TY1(E) RXQ16TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 362,000 382,000 406,000 423,000
kW 106 112 119 124
Công suất điện tiêu thụ kW 29.6 31.0 32.9 35.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 64 65 65 65
Tên Model RXQ46TNY1(E) RXQ48TNY1(E) RXQ50TNY1(E) RXQ52TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ14TY1(E) RXQ14TY1(E) RXQ14TY1(E) RXQ16TY1(E)
RXQ14TY1(E) RXQ16TY1(E) RXQ18TY1(E) RXQ18TY1(E)
RXQ18TY1(E) RXQ18TY1(E) RXQ18TY1(E) RXQ18TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 444,000 461,000 478,000 495,000
kW 130 135 140 145
Công suất điện tiêu thụ kW 37.2 39.3 41.7 43.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 66 66 66 66
Tên Model RXQ54TNY1(E) RXQ56TNY1(E) RXQ58TNY1(E) RXQ60TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ18TY1(E) RXQ18TY1(E) RXQ18TY1(E) RXQ20TY1(E)
RXQ18TY1(E) RXQ18TY1(E) RXQ20TY1(E) RXQ20TY1(E)
RXQ20TY1(E) RXQ20TY1(E) RXQ20TY1(E) RXQ20TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 512,000 532,000 553,000 573,000
kW 150 156 162 168
Công suất điện tiêu thụ kW 46.2 48.8 51.4 54.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 67 68 69 70
Lưu ý:
 
1. Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt nạ bên ngoài, động cơ quạt và hộp điện, ngoài ra còn có cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt. Các model này được thiết kế để chuyên dùng tại các khu vực bị nhiễm mặn và ô nhiễm không khí. Vui lòng liên hệ Daikin để biết thêm chi tiết.
 
2. Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
  • Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
  • Độ ồn: giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng. Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.
Tên Model RXQ18TY1(E) RXQ20TY1(E) RXQ22TSY1(E) RXQ24TSY1(E)
Tổ hợp kết nối - - RXQ10TY1(E) RXQ12TY1(E)
RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E)
- -
Công suất làm lạnh Btu/h 171,000 191,000 210,000 229,000
kW 50.0 56.0 61.5 67.0
Công suất điện tiêu thụ kW 15.4 18.0 16.3 18.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,657 x 1,240 x 765 1,657 x 1,240 x 765 (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 62 65 61 62
Tên Model RXQ26TSY1(E) RXQ28TSY1(E) RXQ30TSY1(E) RXQ32TSY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ8TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E)
RXQ18TY1(E) RXQ16TY1(E) RXQ18TY1(E) RXQ20TY1(E)
- - - -
Công suất làm lạnh Btu/h 247,000 268,000 285,000 305,000
kW 72.4 78.5 83.5 89.5
Công suất điện tiêu thụ kW 20.6 22.0 24.4 27.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 63 63 64 66
Tên Model RXQ34TSY1(E) RXQ36TSY1(E) RXQ38TSY1(E) RXQ40TSY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ16TY1(E) RXQ18TY1(E) RXQ18TY1(E) RXQ20TY1(E)
RXQ18TY1(E) RXQ18TY1(E) RXQ20TY1(E) RXQ20TY1(E)
- - - -
Công suất làm lạnh Btu/h 324,000 341,000 362,000 382,000
kW 95.0 100 106 112
Công suất điện tiêu thụ kW 28.4 30.8 33.4 36.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 65 65 67 68
Tên Model RXQ42TSY1(E) RXQ44TSY1(E) RXQ46TSY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E)
RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E) RXQ16TY1(E)
RXQ18TY1(E) RXQ20TY1(E) RXQ18TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 399,000 420,000 440,000
kW 117 123 129
Công suất điện tiêu thụ kW 33.4 36.0 37.4
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 65 67 66
Tên Model RXQ48TSY1(E) RXQ50TSY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ12TY1(E) RXQ12TY1(E)
RXQ18TY1(E) RXQ18TY1(E)
RXQ18TY1(E) RXQ20TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 457,000 478,000
kW 134 140
Công suất điện tiêu thụ kW 39.8 42.4
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 66 67
Lưu ý:
 
1. Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt nạ bên ngoài, động cơ quạt và hộp điện, ngoài ra còn có cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt. Các model này được thiết kế để chuyên dùng tại các khu vực bị nhiễm mặn và ô nhiễm không khí. Vui lòng liên hệ Daikin để biết thêm chi tiết.
 
2. Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
  • Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
  • Độ ồn: giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng. Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.
Tên Model RXYQ12THY1(E) RXYQ14THY1(E) RXYQ16THY1(E) RXYQ18THY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ6TY1(E) RXYQ6TY1(E) RXYQ8TY1(E) RXYQ6TY1(E)
RXYQ6TY1(E) RXYQ8TY1(E) RXYQ8TY1(E) RXYQ6TY1(E)
- - - RXYQ6TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 109,000 131,000 153,000 164,000
kW 32.0 38.4 44.8 48.0
Công suất sưởi ấm Btu/h 123,000 147,000 171,000 184,000
kW 36.0 43.0 50.0 54.0
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 7.26 8.84 10.4 10.9
Sưởi ấm kW 7.98 9.68 11.4 12.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 58 59 59 60
Tên Model RXYQ20THY1(E) RXYQ22THY1(E) RXYQ24THY1(E) RXYQ26THY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ6TY1(E) RXYQ6TY1(E) RXYQ8TY1(E) RXYQ8TY1(E)
RXYQ6TY1(E) RXYQ8TY1(E) RXYQ8TY1(E) RXYQ8TY1(E)
RXYQ8TY1(E) RXYQ8TY1(E) RXYQ8TY1(E) RXYQ10TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 186,000 207,000 229,000 248,000
kW 54.4 60.8 67.2 72.8
Công suất sưởi ấm Btu/h 208,000 232,000 256,000 278,000
kW 61.0 68.0 75.0 81.5
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 12.5 14.1 15.6 17.7
Sưởi ấm kW 13.7 15.4 17.1 18.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 60 60 61 61
Tên Model RXYQ28THY1(E) RXYQ30THY1(E) RXYQ32THY1(E) RXYQ34THY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ8TY1(E) RXYQ8TY1(E) RXYQ8TY1(E) RXYQ8TY1(E)
RXYQ8TY1(E) RXYQ10TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E)
RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ14TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 267,000 286,000 305,000 327,000
kW 78.3 83.9 89.4 95.9
Công suất sưởi ấm Btu/h 299,000 321,000 341,000 368,000
kW 87.5 94.0 100 108
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 19.4 21.5 23.2 25.1
Sưởi ấm kW 20.4 22.0 23.8 25.9
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 62 62 63 63
Tên Model RXYQ36THY1(E) RXYQ38THY1(E) RXYQ40THY1(E) RXYQ42THY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ8TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ14TY1(E)
RXYQ14TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ14TY1(E) RXYQ14TY1(E)
RXYQ14TY1(E) RXYQ14TY1(E) RXYQ14TY1(E) RXYQ14TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 348,000 365,000 389,000 409,000
kW 102 107 114 120
Công suất sưởi ấm Btu/h 392,000 409,000 437,000 461,000
kW 115 120 128 135
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 27.0 28.9 30.8 32.7
Sưởi ấm kW 27.9 29.2 31.3 33.3
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 64 64 64 65
Tên Model RXYQ44THY1(E) RXYQ46THY1(E) RXYQ48THY1(E) RXYQ50THY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ14TY1(E) RXYQ14TY1(E) RXYQ16TY1(E) RXYQ16TY1(E)
RXYQ14TY1(E) RXYQ16TY1(E) RXYQ16TY1(E) RXYQ16TY1(E)
RXYQ16TY1(E) RXYQ16TY1(E) RXYQ16TY1(E) RXYQ18TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 427,000 444,000 461,000 478,000
kW 125 130 135 140
Công suất sưởi ấm Btu/h 478,000 495,000 512,000 532,000
kW 140 145 150 156
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 34.8 36.9 39.0 41.4
Sưởi ấm kW 35.0 36.7 38.4 40.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+v
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 65 65 66 66
Lưu ý:
 
1. Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt nạ bên ngoài, động cơ quạt và hộp điện, ngoài ra còn có cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt. Các model này được thiết kế để chuyên dùng tại các khu vực bị nhiễm mặn và ô nhiễm không khí. Vui lòng liên hệ Daikin để biết thêm chi tiết.
 
2. Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
  • Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
  • Sưởi ấm: Nhiệt độ trong nhà: 20°CDB, 7°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 6°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
  • Độ ồn: giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng. Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.
Tên Model RXYQ6TY1(E) RXYQ8TY1(E) RXYQ10TY1(E) RXYQ12TY1(E)
Tổ hợp kết nối - - - -
Công suất làm lạnh Btu/h 54,600 76,400 95,500 114,000
kW 16.0 22.4 28.0 33.5
Công suất sưởi ấm Btu/h 61,400 85,300 107,000 128,000
kW 18.0 25.0 31.5 37.5
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 3.63 5.21 7.29 9.01
Sưởi ấm kW 3.99 5.69 7.29 9.06
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,657 x 930 x 765 1,657 x 930 x 765 1,657 x 930 x 765 1,657 x 930 x 765
Độ ồn dB(A) 55 56 57 59
Tên Model RXYQ14TY1(E) RXYQ16TY1(E) RXYQ18TNY1(E) RXYQ20TNY1(E)
Tổ hợp kết nối - - RXYQ8TY1(E) RXYQ8TY1(E)
RXYQ10TY1(E) RXYQ12TY1(E)
- -
Công suất làm lạnh Btu/h 136,000 154,000 172,000 191,000
kW 40.0 45.0 50.4 55.9
Công suất sưởi ấm Btu/h 154,000 171,000 193,000 213,000
kW 45.0 50.0 56.5 62.5
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 10.9 13.0 12.5 14.2
Sưởi ấm kW 11.1 12.8 13.0 14.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,657 x 1,240 x 765 1,657 x 1,240 x 765 (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 60 61 60 61
Tên Model RXYQ22TNY1(E) RXYQ24TNY1(E) RXYQ26TNY1(E) RXYQ28TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ8TY1(E) RXYQ10TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ14TY1(E)
RXYQ14TY1(E) RXYQ14TY1(E) RXYQ14TY1(E) RXYQ14TY1(E)
- - - -
Công suất làm lạnh Btu/h 213,000 232,000 251,000 273,000
kW 62.4 68.0 73.5 80.0
Công suất sưởi ấm Btu/h 239,000 261,000 281,000 307,000
kW 70.0 76.5 82.5 90.0
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 16.1 18.2 19.9 21.8
Sưởi ấm kW 16.8 18.4 20.2 22.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn (dBA) dB(A) 61 62 63 63
Tên Model RXYQ30TNY1(E) RXYQ32TNY1(E) RXYQ34TNY1(E) RXYQ36TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ14TY1(E) RXYQ14TY1(E) RXYQ10TY1(E) RXYQ12TY1(E)
RXYQ16TY1(E) RXYQ18TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E)
- - RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 290,000 307,000 324,000 345,000
kW 85.0 90.0 95.0 101
Công suất sưởi ấm Btu/h 324,000 345,000 365,000 386,000
kW 95.0 101 107 113
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 23.9 26.3 25.3 27.0
Sưởi ấm kW 23.9 26.2 25.4 27.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn (dBA) dB(A) 64 64 63 64
Tên Model RXYQ38TNY1(E) RXYQ40TNY1(E) RXYQ42TNY1(E) RXYQ44TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ8TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E)
RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ14TY1(E) RXYQ16TY1(E)
RXYQ18TY1(E) RXYQ16TY1(E) RXYQ16TY1(E) RXYQ16TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 362,000 382,000 406,000 423,000
kW 106 112 119 124
Công suất sưởi ấm Btu/h 406,000 427,000 454,000 471,000
kW 119 125 133 138
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 29.6 31.0 32.9 35.0
Sưởi ấm kW 29.9 30.9 33.0 34.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn (dBA) dB(A) 64 65 65 65
Tên Model RXYQ46TNY1(E) RXYQ48TNY1(E) RXYQ50TNY1(E) RXYQ52TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ14TY1(E) RXYQ14TY1(E) RXYQ14TY1(E) RXYQ16TY1(E)
RXYQ14TY1(E) RXYQ16TY1(E) RXYQ18TY1(E) RXYQ18TY1(E)
RXYQ18TY1(E) RXYQ18TY1(E) RXYQ18TY1(E) RXYQ18TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 444,000 461,000 478,000 495,000
kW 130 135 140 145
Công suất sưởi ấm Btu/h 498,000 515,000 536,000 553,000
kW 146 151 157 162
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 37.2 39.3 41.7 43.8
Sưởi ấm kW 37.3 39.0 41.3 43.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn (dBA) dB(A) 66 66 66 66
Tên Model RXYQ54TNY1(E) RXYQ56TNY1(E) RXYQ58TNY1(E) RXYQ60TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ18TY1(E) RXYQ18TY1(E) RXYQ18TY1(E) RXYQ20TY1(E)
RXYQ18TY1(E) RXYQ18TY1(E) RXYQ20TY1(E) RXYQ20TY1(E)
RXYQ18TY1(E) RXYQ20TY1(E) RXYQ20TY1(E) RXYQ20TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 512,000 532,000 553,000 573,000
kW 150 156 162 168
Công suất sưởi ấm Btu/h 573,000 597,000 621,000 645,000
kW 168 175 182 189
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 46.2 48.8 51.4 54.0
Sưởi ấm kW 45.3 47.7 50.1 52.5
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn (dBA) dB(A) 67 68 69 70
Lưu ý:
 
1. Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt nạ bên ngoài, động cơ quạt và hộp điện, ngoài ra còn có cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt. Các model này được thiết kế để chuyên dùng tại các khu vực bị nhiễm mặn và ô nhiễm không khí. Vui lòng liên hệ Daikin để biết thêm chi tiết.
 
2. Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
  • Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
  • Sưởi ấm: Nhiệt độ trong nhà: 20°CDB, 7°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 6°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
  • Độ ồn: giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng. Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.
Tên Model RXYQ18TY1(E) RXYQ20TY1(E) RXYQ22TSY1(E) RXYQ24TSY1(E)
Tổ hợp kết nối - - RXYQ10TY1(E) RXYQ12TY1(E)
RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E)
- -
Công suất làm lạnh Btu/h 171,000 191,000 210,000 229,000
kW 50.0 56.0 61.5 67.0
Công suất sưởi ấm Btu/h 191,000 215,000 235,000 256,000
kW 56.0 63.0 69.0 75.0
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 15.4 18.0 16.3 18.0
Sưởi ấm kW 15.1 17.5 16.4 18.1
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,657 x 1,240 x 765 1,657 x 1,240 x 765 (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 62 65 61 62
Tên Model RXYQ26TSY1(E) RXYQ28TSY1(E) RXYQ30TSY1(E) RXYQ32TSY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ8TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E)
RXYQ18TY1(E) RXYQ16TY1(E) RXYQ18TY1(E) RXYQ20TY1(E)
- - - -
Công suất làm lạnh Btu/h 247,000 268,000 285,000 305,000
kW 72.4 78.5 83.5 89.5
Công suất sưởi ấm Btu/h 276,000 299,000 319,000 345,000
kW 81.0 87.5 93.5 101
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 20.6 22.0 24.4 27.0
Sưởi ấm kW 20.8 21.9 24.2 26.6
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 63 63 64 66
Tên Model RXYQ34TSY1(E) RXYQ36TSY1(E) RXYQ38TSY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ16TY1(E) RXYQ18TY1(E) RXYQ18TY1(E)
RXYQ18TY1(E) RXYQ18TY1(E) RXYQ20TY1(E)
- - -
Công suất làm lạnh Btu/h 324,000 341,000 362,000
kW 95.0 100 106
Công suất sưởi ấm Btu/h 362,000 382,000 406,000
kW 106 112 119
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 28.4 30.8 33.4
Sưởi ấm kW 27.9 30.2 32.6
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 65 65 67
Tên Model RXYQ40TSY1(E) RXYQ42TSY1(E) RXYQ44TSY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ20TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E)
RXYQ20TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E)
- RXYQ18TY1(E) RXYQ20TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 382,000 399,000 420,000
kW 112 117 123
Công suất sưởi ấm Btu/h 430,000 447,000 471,000
kW 126 131 138
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 36.0 33.4 36.0
Sưởi ấm kW 35.0 33.2 35.6
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 68 65 67
Tên Model RXYQ46TSY1(E) RXYQ48TSY1(E) RXYQ50TSY1(E)
Tổ hợp kết nối RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E) RXYQ12TY1(E)
RXYQ16TY1(E) RXYQ18TY1(E) RXYQ18TY1(E)
RXYQ18TY1(E) RXYQ18TY1(E) RXYQ20TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 440,000 457,000 478,000
kW 129 134 140
Công suất sưởi ấm Btu/h 491,000 512,000 536,000
kW 144 150 157
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 37.4 39.8 42.4
Sưởi ấm kW 37.0 39.3 41.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 66 66 67
Lưu ý:
 
1. Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt nạ bên ngoài, động cơ quạt và hộp điện, ngoài ra còn có cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt. Các model này được thiết kế để chuyên dùng tại các khu vực bị nhiễm mặn và ô nhiễm không khí. Vui lòng liên hệ Daikin để biết thêm chi tiết.
 
2. Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
  • Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
  • Sưởi ấm: Nhiệt độ trong nhà: 20°CDB, 7°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 6°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
  • Độ ồn: giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng. Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.
 Back to top