FTKQ Series

Dòng sản phẩm với thiết kế trang nhã mang lại vẻ thanh lịch và hiện đại dễ dàng kết hợp với các không gian nội thất
  • Hiệu suất hoạt động cao hơn so với dòng sản phẩm không inverter
  • Phin lọc xúc tác quang Apatit Titan khử mùi diệt khuẩn
  • Cánh trao đổi nhiệt của dàn nóng được xử lý chống ăn mòn

Tính năng

Tiết kiệm năng lượng

Sau khi đạt được nhiệt độ cài đặt, máy điều hòa không khí inverter sẽ hạ công suất để duy trì nhiệt độ phòng, giúp tiết kiệm điện hơn so với máy điều hòa không khí không inverter.

Môi chất lạnh thế hệ mới R-32

Để ứng phó với tình trạng biến đổi khí hậu, Daikin đã sử dụng R-32 – Môi chất lạnh thế hệ mới, không gây suy giảm tầng ozone và có chỉ số làm nóng trái đất thấp

Cánh tản nhiệt dàn nóng được xử lý chống ăn mòn

Bề mặt cánh tản nhiệt dàn nóng được phủ lớp nhựa acrylic làm tăng cường khả năng chống lại mưa axít và hơi muối. Kế đến là lớp màng có khả năng thấm nước có tác dụng chống rỉ sét gây ra do nước đọng.

Hoạt động mạnh mẽ

Máy điều hòa không khí inverter vận hành ở công suất tối đa ngay khi khởi động để nhanh chóng đạt được nhiệt độ cài đặt.

Thoải mái

Máy điều hòa không khí inverter điều chỉnh công suất dựa vào tải nhiệt, giảm thiểu cách biệt giữa nhiệt độ phòng và nhiệt độ cài đặt, mang lại sự thoải mái cao hơn so với máy không inverter.

Phin lọc xúc tác quang Apatit Titan (Tùy chọn)

Tinh lọc không khí bằng xúc tác quang là công nghệ khử mùi và diệt khuẩn. Apatit Titan là vật liệu xúc tác quang cao cấp với khả năng hấp thụ vượt trội. Khi bụi bẩn được hút vào phin lọc, Apatit Titan sẽ hấp thu và loại bỏ mùi hôi và bụi bẩn một cách hiệu quả.

Thông số kỹ thuật

Tên Model Dàn lạnh FTKQ25SVMV * FTKQ35SVMV *
FTKQ25SAVMV ** FTKQ35SAVMV **
Dàn nóng RKQ25SVMV * RKQ35SVMV *
RKQ25SAVMV ** RKQ35SAVMV **
Công suất làm lạnh Danh định
(Tối thiểu - Tối đa)
kW 2.65 (1.0~2.9) 3.50 (1.3~3.8)
Btu/h 9,000 (3,400~9,900) 11,900 (4,400~13,000)
Công suất điện tiêu thụ (Tối thiểu - Tối đa) W 810 (220~990) 1,200 (250~1,460)
CSPF 4.50 5.65
Mức hiệu suất năng lượng ★★★★★ ★★★★★
Dàn lạnh FTKQ25SVMV * FTKQ35SVMV *
FTKQ25SAVMV ** FTKQ35SAVMV **
Độ ồn Cao/Trung bình/Thấp/Cực thấp dB(A) 36/32/27/23 37/33/28/24
Kích thước Cao x Rộng x Dày mm 285 x 770 x 223
Dàn nóng RKQ25SVMV * RKQ35SVMV *
RKQ25SAVMV ** RKQ35SAVMV **
Độ ồn dB(A) 49
Kích thước Cao x Rộng x Dày mm 418 x 695 x 244 550 x 658 x 275
Lưu ý:
SVMV *: Sản xuất tại Thái Lan
SAVMV **: Sản xuất tại Việt Nam
Các giá trị trên ứng với điều kiện hoạt động ở áp điện 220V, 50Hz.
Điều kiện đo:
  • 1. Công suất lạnh dựa trên: nhiệt độ trong nhà 27°CDB, 19°CWB; nhiệt độ ngoài trời 35°CDB; chiều dài đường ống 7.5m.
  • 2. Độ ồn tương ứng với điều kiện nhiệt độ 1 nêu trên. Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm. Trong hoạt động thực tế, giá trị này có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quan
 Back to top